translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đẹp" (1件)
đẹp
日本語 綺麗な
thiết kế đẹp
綺麗なデザイン
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đẹp" (3件)
đẹp hơn
日本語 より綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
マイ単語
trời đẹp
日本語 晴天
マイ単語
đẹp trai
日本語 かっこいい、ハンサム
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đẹp" (9件)
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
thiết kế đẹp
綺麗なデザイン
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)