menu_book
見出し語検索結果 "đẻ" (2件)
để
日本語
他〜するため
để tăng thu nhập
収入を増やすため
swap_horiz
類語検索結果 "đẻ" (5件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đẻ" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
để tăng thu nhập
収入を増やすため
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)