translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đọc" (1件)
đọc
日本語 読む
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đọc" (5件)
độc thân
日本語 独身
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
マイ単語
ngộ độc thức ăn
日本語 食中毒
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
マイ単語
giám đốc
日本語 社長
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
マイ単語
dinh độc lập
日本語 統一会堂
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
マイ単語
thống đốc ngân hàng
日本語 ベトナム銀行総裁
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đọc" (17件)
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
con ong có độc
蜂は毒を持っている
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc
彼のタイトルは副社長です
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
私は音楽を聞くこと、そして読書することが好きです
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)