translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đốt" (1件)
đốt
日本語 (虫が)刺す
(物を)燃やす
bị muỗi đốt
蚊に刺される
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đốt" (2件)
con khỉ đột
日本語 ゴリラ
マイ単語
giá cổ phiếu tăng đột biến
日本語 株価の急激な上昇
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đốt" (2件)
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
bị muỗi đốt
蚊に刺される
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)