menu_book
見出し語検索結果 "đồng" (5件)
đồng
日本語
名銅
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
đòng
日本語
名稲穂
Lúa đang trổ đòng
稲穂が出ている
swap_horiz
類語検索結果 "đồng" (5件)
điện thoại di động
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp
日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
mùa đông
日本語
名冬
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
đông người
日本語
形人が多い
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
đồng ý
日本語
動同意
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
format_quote
フレーズ検索結果 "đồng" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
không thích nơi đông người
人が多いところは好きでない
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
câu truyện cảm động
心温まる物語
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)