menu_book
見出し語検索結果 "đỗ" (3件)
đó
日本語
形あの
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
swap_horiz
類語検索結果 "đỗ" (5件)
điện thoại di động
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp
日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
đô-la
日本語
名ドル
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
format_quote
フレーズ検索結果 "đỗ" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)