menu_book
見出し語検索結果 "đợi" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "đợi" (5件)
đổi tiền
日本語
名外貨両替
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
cặp đôi
日本語
名カップル
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
đói bụng
日本語
形お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
trao đổi qua lại
日本語
動やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
format_quote
フレーズ検索結果 "đợi" (20件)
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối
医者は私に絶対安静を命じた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)