translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đợi" (2件)
đói
日本語 お腹がすく
đói bụng
お腹が空く
マイ単語
đợi
日本語 待つ(北部)
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đợi" (5件)
đối diện
日本語 向かい側
ngồi đối diện
向かい側に座る
マイ単語
đổi tiền
日本語 外貨両替
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
マイ単語
cặp đôi
日本語 カップル
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
マイ単語
đói bụng
日本語 お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
マイ単語
trao đổi qua lại
日本語 やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đợi" (20件)
đói bụng
お腹が空く
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
đợi đến khá lâu
遅くまで待つ
ngồi đối diện
向かい側に座る
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
đổi mật khẩu
パスワードを変更する
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
thay đổi ý kiến
意見を変える
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối
医者は私に絶対安静を命じた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)