menu_book
見出し語検索結果 "đủ" (1件)
đủ
日本語
動足りる
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
swap_horiz
類語検索結果 "đủ" (5件)
đứng
日本語
動立つ
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
format_quote
フレーズ検索結果 "đủ" (20件)
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
được lên chức/được thăng chức
昇格する
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)