menu_book
見出し語検索結果 "ơi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ơi" (5件)
xin lỗi
日本語
フすみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
với tới
日本語
動手が届く
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
format_quote
フレーズ検索結果 "ơi" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)