menu_book
見出し語検索結果 "ạ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ạ" (5件)
Việt Nam
日本語
名ベトナム
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
cháu
日本語
名甥、姪
cháu trai, cháu gái
甥、姪
format_quote
フレーズ検索結果 "ạ" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
cháu trai, cháu gái
甥、姪
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)