menu_book
見出し語検索結果 "ảnh" (2件)
ảnh
日本語
名写真(北部)
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
swap_horiz
類語検索結果 "ảnh" (5件)
điều hành
日本語
動運営する
điều hành công ty
会社を経営する
hành lý
日本語
名荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
tiếng Anh
日本語
名英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
đèn xanh
日本語
名青信号
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
format_quote
フレーズ検索結果 "ảnh" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
điều hành công ty
会社を経営する
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
à này, anh có biết…?
ええっと、…知ってる?
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)