menu_book
見出し語検索結果 "ớt" (1件)
ớt
日本語
名唐辛子
ớt ở Nhật không cay lắm
日本の唐辛子があまり辛くない
swap_horiz
類語検索結果 "ớt" (5件)
cột
日本語
名柱
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
tốt
日本語
形良い
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
một lát
日本語
フ一瞬
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ngọt
日本語
名甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
format_quote
フレーズ検索結果 "ớt" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)