translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ở" (3件)
日本語 滞在する
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
マイ単語
日本語 〜で(場所を示す)
ở công ty
会社で
マイ単語
日本語 ええ(相槌)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ở" (5件)
giới thiệu
日本語 紹介する
giới thiệu bản thân
自己紹介
マイ単語
xin lỗi
日本語 すみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
マイ単語
với tới
日本語 手が届く
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
マイ単語
hơi
日本語 少し
hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
マイ単語
khỏe
日本語 元気
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ở" (20件)
đây đó
あちこち
giới thiệu bản thân
自己紹介
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
biết bơi
泳ぐことが出来る
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
đến 10 giờ
10時まで
hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
ngồi cạnh nhau
隣に座る
mẹ chồng
義理の母
có nhiều tiền
お金持ち
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
họ tên đầy đủ
フルネーム
du lịch một mình
一人旅
nhận được kết quả
結果を得る
ở trên bàn
机の上に
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)