menu_book
見出し語検索結果 "あげる" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "あげる" (3件)
lên
日本語
形上がる、上げる
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
(kinh tế) kích thích/ khuấy động
日本語
動盛り上げる
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
tặng
日本語
動あげる、贈る、贈呈する
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
format_quote
フレーズ検索結果 "あげる" (9件)
cho mượn chìa khóa
鍵を貸してあげる
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)