translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "あじ" (3件)
cá nục
日本語
マイ単語
cá chỉ vàng
日本語 あじ
マイ単語
vị, hương vị
日本語
hương vị yêu thích
好きな味
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "あじ" (5件)
thưởng thức
日本語 味わう、鑑賞する
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
マイ単語
châu Á
日本語 アジア
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
マイ単語
đông nam á
日本語 東南アジア
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
マイ単語
mì chính, vị tinh
日本語 味の素
マイ単語
nêm nếm
日本語 味付けする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "あじ" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)