menu_book
見出し語検索結果 "あの" (1件)
đó
日本語
形あの
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
swap_horiz
類語検索結果 "あの" (2件)
format_quote
フレーズ検索結果 "あの" (10件)
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
あのキオスクでパンが買える
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)