menu_book
見出し語検索結果 "ありがとう" (1件)
cám ơn
日本語
他ありがとう
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
swap_horiz
類語検索結果 "ありがとう" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ありがとう" (2件)
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)