menu_book
見出し語検索結果 "あれ" (1件)
cái kia
日本語
名あれ
Cái kia là của anh à?
あれはあなたのですか?
swap_horiz
類語検索結果 "あれ" (3件)
da mẩn đỏ/da có vấn đề
日本語
名肌荒れ、肌トラブル
bới tóc, tạo kiểu tóc
日本語
名ヘアアレンジ、ヘアセット
format_quote
フレーズ検索結果 "あれ" (2件)
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
Cái kia là của anh à?
あれはあなたのですか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)