translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "いつも" (1件)
lúc nào cũng
日本語 いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "いつも" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "いつも" (3件)
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)