menu_book
見出し語検索結果 "いつも" (1件)
lúc nào cũng
日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
swap_horiz
類語検索結果 "いつも" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "いつも" (3件)
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)