menu_book
見出し語検索結果 "お祖母さん" (1件)
bà
日本語
名お祖母さん
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
swap_horiz
類語検索結果 "お祖母さん" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "お祖母さん" (2件)
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)