translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "お腹" (1件)
bụng
日本語 お腹
bị đau bụng
お腹が痛い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "お腹" (4件)
đói
日本語 お腹がすく
đói bụng
お腹が空く
マイ単語
no
日本語 お腹いっぱい
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
マイ単語
đói bụng
日本語 お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
マイ単語
bụng
日本語 腹、お腹
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "お腹" (5件)
đói bụng
お腹が空く
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
bị đau bụng
お腹が痛い
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)