translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "お腹がすく" (2件)
đói
日本語 お腹がすく
đói bụng
お腹が空く
マイ単語
đói bụng
日本語 お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "お腹がすく" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "お腹がすく" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)