translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "お金" (2件)
tiền
日本語 お金
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
マイ単語
tiền
日本語 お金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "お金" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "お金" (5件)
có nhiều tiền
お金持ち
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)