menu_book
見出し語検索結果 "かえる" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "かえる" (5件)
phục vụ
日本語
動仕える、サービスする
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
đón
日本語
動迎える
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
5時10分に迎えに来てください
thay, thay thế
日本語
動変える、入れ替える
thay đổi, chuyển nhượng
日本語
動振り替える
format_quote
フレーズ検索結果 "かえる" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)