translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ここ" (1件)
chỗ này
日本語 ここ
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ここ" (1件)
quả dừa
日本語 ココナッツ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ここ" (11件)
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
落ち込む時、よくここに来る
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)