translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "こと" (1件)
việc
日本語 こと
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "こと" (4件)
nói thật
日本語 本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
マイ単語
ơi
日本語 注意を引くための言葉
anh ơi!
(男性の方に向け)すみません
マイ単語
năm nay
日本語 今年
Năm nay là năm nhuận nên có đến 366 ngày
今年は閏年なので366日もある
マイ単語
khác
日本語 異なる
その他
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "こと" (13件)
biết bơi
泳ぐことが出来る
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
có thể sử dụng lại
再利用することができる
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Sở thích của tôi là hát karaoke
私の趣味はカラオケすること
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
私は多くの中華料理を作ることができる
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
私は音楽を聞くこと、そして読書することが好きです
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)