translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "これ" (1件)
cái này
日本語 これ
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "これ" (3件)
đây
日本語 これ、こちら
đây đó
あちこち
マイ単語
không...nữa
日本語 これ以上しない
không ăn nữa
これ以上食べない
マイ単語
sô-cô-la
日本語 チョコレート
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "これ" (11件)
đây là cái gì?
これは何?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
không ăn nữa
これ以上食べない
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
Đây là cái gì?
これは何?
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)