menu_book
見出し語検索結果 "これ" (1件)
cái này
日本語
名これ
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?
swap_horiz
類語検索結果 "これ" (3件)
format_quote
フレーズ検索結果 "これ" (11件)
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)