menu_book
見出し語検索結果 "さっぱり" (1件)
trong trẻo, sảng khoái, (gia vị) thanh tao
日本語
副さっぱり
swap_horiz
類語検索結果 "さっぱり" (1件)
một chút cũng không
日本語
副さっぱり~ない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
format_quote
フレーズ検索結果 "さっぱり" (2件)
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)