translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "さらに" (1件)
vả lại
日本語 さらに
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "さらに" (1件)
thêm…nữa
日本語 …さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "さらに" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)