menu_book
見出し語検索結果 "さらに" (1件)
vả lại
日本語
副さらに
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
swap_horiz
類語検索結果 "さらに" (1件)
thêm…nữa
日本語
他…さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
format_quote
フレーズ検索結果 "さらに" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)