translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "しみ" (1件)
thâm nám
日本語 しみ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "しみ" (3件)
dân cư
日本語 市民
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
マイ単語
dễ gần, thân thiện
日本語 親しみ易い
マイ単語
chống nám và tàn nhang
日本語 シミ・ そばかすを防ぐ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "しみ" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)