menu_book
見出し語検索結果 "しみ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "しみ" (3件)
dân cư
日本語
名市民
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dễ gần, thân thiện
日本語
形親しみ易い
chống nám và tàn nhang
日本語
名シミ・ そばかすを防ぐ
format_quote
フレーズ検索結果 "しみ" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)