translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "すみません" (1件)
xin lỗi
日本語 すみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "すみません" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "すみません" (5件)
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
anh ơi!
(男性の方に向け)すみません
Em ơi, tính tiền!
すみません、お会計お願いします。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)