menu_book
見出し語検索結果 "する" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "する" (5件)
tiếp tục
日本語
動継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
mệt
日本語
形疲れる、ぐったりする
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
điều hành
日本語
動運営する
điều hành công ty
会社を経営する
format_quote
フレーズ検索結果 "する" (20件)
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
điều hành công ty
会社を経営する
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)