translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "それ" (1件)
cái đó
日本語 それ
Cái đó là của tôi
それは私のものです
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "それ" (1件)
vậy
日本語 それでは
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "それ" (4件)
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
Cái đó là của tôi
それは私のものです
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)