menu_book
見出し語検索結果 "つける" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "つける" (5件)
quyển
日本語
名本の前につける(北部)
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
cuốn
日本語
名本の前につける(南部)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
chiếc
日本語
他物の前につける
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
quả
日本語
他果物類の前につける(北部)
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
trái
日本語
他果物類の前につける(南部)
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
format_quote
フレーズ検索結果 "つける" (5件)
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)