translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "とても" (3件)
rất
日本語 とても
rất hân hạnh
とても光栄だ
マイ単語
lắm
日本語 とても
ngon lắm
とても美味しい
マイ単語
rất là
日本語 とても
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "とても" (2件)
quá
日本語 とても、~すぎる
quá vui
楽しすぎる
マイ単語
khá
日本語 すごく、とても
khá lưu loát
とても流暢に
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "とても" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
rất hân hạnh
とても光栄だ
khá lưu loát
とても流暢に
ngon lắm
とても美味しい
rất gan dạ
とても勇ましい
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)