menu_book
見出し語検索結果 "とても" (3件)
rất là
日本語
形とても
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
swap_horiz
類語検索結果 "とても" (2件)
format_quote
フレーズ検索結果 "とても" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)