translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "はい" (1件)
dạ
日本語 はい
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "はい" (5件)
miếu
日本語 小礼拝堂
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
マイ単語
tắm biển
日本語 海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
マイ単語
thương hiệu cao cấp
日本語 ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
マイ単語
điều phối
日本語 配置する
điều phối nhân sự
人事を配置する
マイ単語
tắc-xi công nghệ
日本語 スマホのタクシー手配サービス
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "はい" (11件)
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
không được nói dối
嘘をついてはいけない
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)