translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ばか" (1件)
ngu xuẩn, hồ đồ, không có giá trị
日本語 ばか
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ばか" (3件)
tàn nhang
日本語 そばかす
マイ単語
chống nám và tàn nhang
日本語 シミ・ そばかすを防ぐ
マイ単語
vừa
日本語 ~したばかり
適度な
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ばか" (6件)
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
私は先月ベトナムに来たばかりです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)