translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "また" (1件)
lại
日本語 また
hẹn gặp lại
また会いましょう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "また" (2件)
hoặc
日本語 または
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
マイ単語
hẹn ngày gặp lại
日本語 また会いましょう
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "また" (5件)
hẹn gặp lại
また会いましょう
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)