menu_book
見出し語検索結果 "むかむかする" (1件)
đau cồn cào, nôn nao
日本語
形むかむかする
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
swap_horiz
類語検索結果 "むかむかする" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "むかむかする" (1件)
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)