menu_book
見出し語検索結果 "も" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "も" (5件)
format_quote
フレーズ検索結果 "も" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)