menu_book
見出し語検索結果 "もっと" (1件)
nữa
日本語
副もっと
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
swap_horiz
類語検索結果 "もっと" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "もっと" (3件)
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)