menu_book
見出し語検索結果 "ゆっくり" (2件)
chậm
日本語
副ゆっくり
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
chậm rãi, từ từ
日本語
形ゆっくり
swap_horiz
類語検索結果 "ゆっくり" (1件)
từ từ
日本語
副ゆっくりに
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
format_quote
フレーズ検索結果 "ゆっくり" (2件)
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Hãy đi chậm lại!
ゆっくり歩いてください
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)