menu_book
見出し語検索結果 "りんご" (1件)
táo
日本語
名りんご
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
swap_horiz
類語検索結果 "りんご" (1件)
quả mâm xôi lingon
日本語
名リンゴンベリー
format_quote
フレーズ検索結果 "りんご" (1件)
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)