menu_book
見出し語検索結果 "アイロン" (1件)
bàn là
日本語
名アイロン
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
swap_horiz
類語検索結果 "アイロン" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "アイロン" (2件)
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)