menu_book
見出し語検索結果 "アルコール" (1件)
cồn
日本語
他アルコール
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
swap_horiz
類語検索結果 "アルコール" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "アルコール" (1件)
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)