translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "エアコン" (2件)
máy điều hòa
日本語 エアコン
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
マイ単語
máy lạnh / điều hòa
日本語 エアコン
bật máy lạnh
エアコンをつける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "エアコン" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "エアコン" (2件)
lắp máy điều hoà mới
新しいエアコンをつける
bật máy lạnh
エアコンをつける
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)