menu_book
見出し語検索結果 "オープン" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "オープン" (2件)
nướng (thịt)
日本語
動(肉をオープンで)焼く
nướng (bánh)
日本語
動(パン等をオープンで)焼く
format_quote
フレーズ検索結果 "オープン" (3件)
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)