menu_book
見出し語検索結果 "ゲート" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ゲート" (2件)
cửa lên máy báy
日本語
名搭乗ゲート
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
cổng mặc định
日本語
名デフォルトゲート
format_quote
フレーズ検索結果 "ゲート" (1件)
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)