menu_book
見出し語検索結果 "コーヒー" (2件)
cà-phê
日本語
名コーヒー
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
cà phê
日本語
名コーヒー
Việt Nam xuất khẩu cà phê nhiều thứ 2 thế giới
ベトナムは世界第2位のコーヒー輸出国です
swap_horiz
類語検索結果 "コーヒー" (2件)
quán cà phê
日本語
名喫茶店、コーヒーショップ
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
máy pha cà phê
日本語
名コーヒーメーカー
format_quote
フレーズ検索結果 "コーヒー" (6件)
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
ghé qua quán cà - phê
コーヒーショップに立ち寄る
Việt Nam xuất khẩu cà phê nhiều thứ 2 thế giới
ベトナムは世界第2位のコーヒー輸出国です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)