menu_book
見出し語検索結果 "ゴルフ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ゴルフ" (1件)
gậy gôn
日本語
名ゴルフクラブ
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
format_quote
フレーズ検索結果 "ゴルフ" (3件)
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)